
Illia Voloshyn là thủ môn 19 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Real Madrid C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid U20 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Schalke 04 | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | Spanish Youth Cup | @ Barcelona U19 | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Spanish U19 League | @ Athletic Bilbao U19 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Spanish Youth Cup | vs Athletic Bilbao U19 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,78 |
| 20/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Club Brugge U19 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Paris Saint Germain U19 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/03/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Sporting CP U19 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | — | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 19 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | CF Rayo Majadahonda U19 | Real Madrid U17 | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 31/08/2023 | CD Dénia | CF Rayo Majadahonda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Novelda Unión CF | CD Dénia | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2022 | DVUFK Dnipro | Novelda Unión CF | Chuyển nhượng | — |