Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Illan Meslier

ArsenalThủ mônFRA
26Tuổi
197Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Illan Meslier là thủ môn 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Arsenal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
1Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—
Cúp Emirates2026—104510057%100%004,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 4,97

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Illan Meslier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichH 2-2dự bị000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 1-0dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LOSC LilleT 3-0dự bị000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownT 4-2dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliT 1-0dự bị000—0———
13/08/2026Giao hữu CLBvs ComoH 1-1dự bị000—0———
09/08/2026Cúp Emiratesvs Borussia DortmundB 2-3451014/701/1—4,97
06/08/2026Giao hữu CLBvs Real BetisB 1-3281005/50——4,93
02/08/2026Giao hữu CLB@ Girona FCT 4-12830014/180——6,74
29/11/2025Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 600 nghìn €2019: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201918600 nghìn €
22/05/2019195,0 triệu €
26/02/2020195,0 triệu €
07/04/2020204,5 triệu €
12/10/2020208,0 triệu €
16/12/20202012,0 triệu €
17/03/20212117,0 triệu €
07/06/20212120,0 triệu €
22/12/20212120,0 triệu €
14/06/20222220,0 triệu €
02/11/20222222,0 triệu €
19/06/20232320,0 triệu €
20/12/20232318,0 triệu €
23/05/20242418,0 triệu €
29/12/20242416,0 triệu €
26/05/20252516,0 triệu €
16/10/20252514,0 triệu €
08/12/20252512,0 triệu €
08/03/20262610,0 triệu €
02/06/2026268,0 triệu €
06/10/2026266,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Leeds UnitedArsenalChuyển nhượng—
26/07/2020LorientLeeds UnitedHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
22/07/2020Leeds UnitedLorientCho mượn—
07/08/2019LorientLeeds UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2017Lorient U19Lorient IIChuyển nhượng—
30/06/2016Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Lorient YouthLorient U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com