Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Illaijh de Ruijter

ADO Den HaagHậu vệNED
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Illaijh de Ruijter là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—511980003069%44%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/49 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Illaijh de Ruijter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-318001005/701/2—6,01
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-228000004/711/2—6,20
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-329002015/811/3—5,95
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4900000116/2224/7—5,90
09/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-233000004/501/4—6,26
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 3-1900032130/3624/5—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20241825 nghìn €
13/03/20251875 nghìn €
08/06/202518200 nghìn €
15/10/202519400 nghìn €
15/12/202519400 nghìn €
20/05/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh51
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com