
Illaijh de Ruijter là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 198 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 69% | 44% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/49 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 5,95 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 4/7 | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/36 | 2 | 4/5 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực37