
İlker Karakaş là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sebat Genclikspor.
Tiểu sử İlker Karakaş
İlker Karakaş là tiền đạo người Turkey, 27 tuổi, sinh ngày 11/01/1999, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sebat Genclikspor. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 5 trận với 403 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 01/07/2026 đưa cầu thủ từ Aksarayspor đến Sebat Genclikspor. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 150 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 300 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, cầu thủ cao 187 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 419 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 419 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Aksarayspor | Sebat Genclikspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Batman Petrolspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Genclerbirligi | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 27/08/2018 | Genclerbirligi | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2018 | Genclerbirligi Ankara U21 | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi Ankara U21 | Chuyển nhượng | — |