Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilker Budinov

FC Dunav RuseHậu vệBUL
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ilker Budinov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Dunav Ruse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
358Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10335810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 358 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20202050 nghìn €
25/01/20212050 nghìn €
16/06/20212075 nghìn €
13/10/202121100 nghìn €
07/12/202121125 nghìn €
30/05/202221200 nghìn €
27/11/202222200 nghìn €
04/06/202322200 nghìn €
19/12/202323150 nghìn €
02/06/202423100 nghìn €
09/09/202424150 nghìn €
01/12/202424150 nghìn €
01/06/202524100 nghìn €
07/12/202525100 nghìn €
21/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Spartak VarnaFC Dunav RuseChuyển nhượng—
30/06/2025FC Hebar PazardzhikSpartak VarnaChuyển nhượng—
23/01/2025Ludogorets Razgrad IIFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
30/12/2024ArdaLudogorets Razgrad IICho mượn—
30/06/2024Ludogorets Razgrad IIArdaChuyển nhượng—
29/06/2024Botev VratsaLudogorets Razgrad IICho mượn—
11/01/2024Ludogorets Razgrad IIBotev VratsaChuyển nhượng—
30/12/2023EtarLudogorets Razgrad IICho mượn—
30/06/2023Ludogorets Razgrad IIEtarChuyển nhượng—
29/06/2023Pirin BlagoevgradLudogorets Razgrad IICho mượn—
17/01/2023Ludogorets Razgrad IIPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
07/12/2022Spartak VarnaLudogorets Razgrad IICho mượn—
30/06/2022Ludogorets Razgrad IISpartak VarnaChuyển nhượng—
30/06/2019Ludogorets Razgrad U19Ludogorets Razgrad IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com