Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilkay Isler

Erciyes 38Tiền đạoTUR
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ilkay Isler là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erciyes 38.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,13Bàn/90 phút
79Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—5115920000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 159 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 10 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20191850 nghìn €
04/01/20232125 nghìn €
25/06/20232210 nghìn €
28/12/20232225 nghìn €
06/03/202422—
02/01/20252310 nghìn €
19/06/20252450 nghìn €
05/09/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Silifke BelediyesporErciyes 38Chuyển nhượng—
05/09/2025Nazilli BelediyesporSilifke BelediyesporChuyển nhượng—
04/09/2024EdirnesporGenclikNazilli BelediyesporChuyển nhượng—
14/01/2024DuzcesporEdirnesporGenclikChuyển nhượng—
29/06/2023Sapanca GencliksporDuzcesporCho mượn—
01/02/2023DuzcesporSapanca GencliksporChuyển nhượng—
18/07/2022Besiktas JKDuzcesporChuyển nhượng—
29/06/2022Hendek SporBesiktas JKCho mượn—
07/09/2021Besiktas JKHendek SporChuyển nhượng—
29/06/2021Bayrampasa SporBesiktas JKCho mượn—
28/09/2020Besiktas JKBayrampasa SporChuyển nhượng—
03/08/2020Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2018Besiktas JK U17Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Besiktas JK U16Besiktas JK U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com