
Iliya Dimitrov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Marek Dupnitza.
Tiểu sử Iliya Dimitrov
Iliya Dimitrov là tiền đạo 30 tuổi, thi đấu cho Marek Dupnitza và mang quốc tịch Bulgaria, sinh ngày 10/07/1996. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Iliya Dimitrov ghi 3 bàn sau 11 trận ra sân, tổng 976 phút tại Bulgarian Vtora Liga. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 976 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 976 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/07/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/09/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/01/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/04/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Marek Dupnitza | Rilski Sportist | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tabor Sezana | Marek Dupnitza | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | Marek Dupnitza | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Unirea 2004 Slobozia | Marek Dupnitza | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | FC Otelul Galati | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Lokomotiv Sofia | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Levski Sofia | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Vitosha Bistritsa | Levski Sofia | Cho mượn | — |
| 05/08/2019 | Levski Sofia | Vitosha Bistritsa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Septemvri Sofia | Levski Sofia | Cho mượn | — |
| 27/02/2019 | Levski Sofia | Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Lokomotiv Sofia | Levski Sofia | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Levski Sofia | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Pirin Blagoevgrad | Levski Sofia | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | Levski Sofia | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Neftohimik Burgas | Levski Sofia | Cho mượn | — |
| 17/01/2016 | Levski Sofia | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Levski Sofia U19 | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |