Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilir Kukleci

Teuta DurresHậu vệNOR
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ilir Kukleci là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Teuta Durres.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilir Kukleci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 2-2240020013/1916/8—6,47
25/05/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 2-011000001/213/5—7,13
16/05/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadB 1-25001001/303/4—6,25
09/05/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 1-08000000/201/1—7,06
03/05/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKH 1-14000000/200/1—6,44
26/04/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 2-11000001/301/1V6,18
19/04/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 4-0dự bị00000—0———
06/04/2026Eliteserien Na Uyvs BrannB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20232425 nghìn €
28/06/202324100 nghìn €
12/12/202325100 nghìn €
18/06/202425150 nghìn €
11/12/202426250 nghìn €
17/06/202526200 nghìn €
14/12/202527200 nghìn €
27/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Ham-KamTeuta DurresHết hạn mượn 0.135M €135 nghìn €
29/01/2026HaugesundHam-KamChuyển nhượng—
04/03/2025MossHaugesundChuyển nhượng—
12/03/2023Frigg Oslo FKMossChuyển nhượng—
20/06/2021FK ArendalFrigg Oslo FKChuyển nhượng—
17/01/2019Frigg Oslo FKFK ArendalChuyển nhượng—
31/12/2016Rilindja ILFrigg Oslo FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com