Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ilir camaj

Decic TuziTiền đạoMNE
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

ilir camaj là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.

Tiểu sử ilir camaj

ilir camaj là tiền đạo của Decic Tuzi, mang quốc tịch Montenegro, sinh ngày 24/06/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, chân thuận ghi nhận là hai chân. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 31/05/2027, và chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Egnatia đến Decic Tuzi vào ngày 08/01/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ilir camaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK LiepajaB 1-2dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK LiepajaB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-445001005/601/6—6,54
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-214000002/303/5—6,27
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-2100000—0——6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-01400000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20172175 nghìn €
30/03/20182175 nghìn €
30/09/20202475 nghìn €
11/04/202124125 nghìn €
19/10/202125125 nghìn €
27/10/202226175 nghìn €
05/06/202326125 nghìn €
09/01/202427125 nghìn €
27/06/202428100 nghìn €
19/12/202428100 nghìn €
12/06/20252875 nghìn €
18/12/20252975 nghìn €
11/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023EgnatiaDecic TuziChuyển nhượng—
08/08/2022Dhofar ClubEgnatiaChuyển nhượng—
22/01/2022Decic TuziDhofar ClubHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/07/2017Jezero PlavDecic TuziChuyển nhượng—
16/02/2017Decic TuziJezero PlavChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com