
ilir camaj là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Decic Tuzi.
Tiểu sử ilir camaj
ilir camaj là tiền đạo của Decic Tuzi, mang quốc tịch Montenegro, sinh ngày 24/06/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, chân thuận ghi nhận là hai chân. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 31/05/2027, và chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Egnatia đến Decic Tuzi vào ngày 08/01/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Liepaja | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Liepaja | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,54 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,27 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sileks | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sileks | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/03/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/09/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/04/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Egnatia | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Dhofar Club | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Decic Tuzi | Dhofar Club | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/07/2017 | Jezero Plav | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Decic Tuzi | Jezero Plav | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật38
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực45