
Ilijah Paul là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.345Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
20/54Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 26 | 2.345 | 5 | 0 | 5 | 54 | 20 | 78% | 39% | 6 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.345 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 20/54
- Sút trong vòng cấm
- 51
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 18/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/504 (78%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/388 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 98
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 136
- Bị tước bóng
- 45
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 72
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 13/27 | — | 5,78 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | 75 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 3/7 | — | 7,17 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/9 | 0 | 7/13 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 5/15 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 4/9 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/13 | — | 5,82 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/23 | 1 | 6/13 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 2/13 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/19 | 1 | 4/13 | V | 7,77 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 22/27 | 1 | 9/18 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực46