
Ilija Nestorovski là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 744 | 7 | 1 | 0 | 25 | 9 | 65% | 53% | 2 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/250 (65%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/125 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 1 | 4/13 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | 89 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 16/30 | 0 | 11/16 | — | 9,64 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 6 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 7/10 | — | 8,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 2/10 | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 16/32 | 0 | 14/21 | V | 8,04 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 4/9 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/31 | 0 | 8/19 | V | 7,67 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | 6/10 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/22 | 0 | 4/6 | — | 8,17 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 7/11 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/04/2008 | 18 | 125 nghìn € |
| 05/03/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/06/2009 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/02/2010 | 19 | 450 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/09/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/03/2016 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 28 | 4,3 triệu € |
| 16/01/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 31 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Ascoli | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Udinese | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Palermo | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Zapresic | Palermo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 05/07/2015 | 1.FC Slovácko | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Zapresic | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 08/08/2013 | 1.FC Slovácko | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Metalurg Skopje | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | 1.FC Slovácko | Metalurg Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | FK Viktoria Žižkov | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | 1.FC Slovácko | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Pobeda Prilep | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Pobeda Prilep Youth | Pobeda Prilep | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực47