
Ilie Sánchez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
20Đá chính
1.556Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1556Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 17 | 1.257 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 88% | 46% | 4 | 0 | 6,64 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 299 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 40% | 0 | 1 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.257 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 617/696 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/56 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/117 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 5,73 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | — | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,59 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,45 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/1 | Đ | 5,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/02/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/08/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/02/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/08/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/12/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/01/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/05/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/07/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/09/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/03/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/05/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 25/08/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Los Angeles FC | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Sporting Kansas City | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Free Player | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | TSV 1860 München | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Elche CF | TSV 1860 München | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | TSV 1860 München | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Barcelona Atlètic | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2009 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | UE Cornellà Youth | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực47