Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilie Sánchez

Austin FCTiền vệESP
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ilie Sánchez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Austin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.556Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1556Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24171.2571008388%46%406,64
Cúp MLS–Mexico2026—432990001089%40%016,59

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.257 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
617/696 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/56 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
15
Phá bóng
30
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/73 (46%)
Không chiến thắng / thua
14 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/117 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilie Sánchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-280000013/1501/2—5,73
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-390000021/210——6,41
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-4900000044/5300/1—5,82
27/09/2026MLSvs San Diego FCH 3-3250000027/2901/1—6,36
20/09/2026MLS@ FC DallasH 0-019000018/90——6,59
14/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs Colorado RapidsH 1-1450000027/3101/3—6,19
06/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1dự bị00000—0——6,30
30/08/2026MLS@ Portland TimbersT 2-17000001/10——6,45
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2740000115/2001/1Đ5,41

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201019200 nghìn €
03/02/201120300 nghìn €
07/08/201120400 nghìn €
29/02/201221300 nghìn €
06/08/201221200 nghìn €
01/12/201222800 nghìn €
21/01/201322800 nghìn €
08/05/201322800 nghìn €
07/10/201322800 nghìn €
05/02/201423500 nghìn €
27/07/201423500 nghìn €
30/09/201423800 nghìn €
12/01/201524800 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
21/02/201625400 nghìn €
21/07/201625400 nghìn €
03/03/201726300 nghìn €
23/05/201726450 nghìn €
04/12/201727600 nghìn €
01/05/201827800 nghìn €
14/12/2018281,2 triệu €
26/05/2019281,2 triệu €
29/11/2019291,2 triệu €
07/04/202029950 nghìn €
25/08/2020291,2 triệu €
17/12/2020301,0 triệu €
08/07/2021301,0 triệu €
08/11/202130800 nghìn €
17/08/202231800 nghìn €
07/11/202231800 nghìn €
21/08/202332800 nghìn €
17/12/202333800 nghìn €
12/06/202433600 nghìn €
11/12/202434500 nghìn €
04/06/202534400 nghìn €
10/12/202535300 nghìn €
01/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Los Angeles FCAustin FCChuyển nhượng—
11/01/2022Sporting Kansas CityLos Angeles FCChuyển nhượng—
12/01/2017Free PlayerSporting Kansas CityChuyển nhượng—
25/08/2016TSV 1860 MünchenFree PlayerTrở lại—
29/06/2016Elche CFTSV 1860 MünchenCho mượn—
30/08/2015TSV 1860 MünchenElche CFChuyển nhượng—
30/06/2014FC Barcelona AtlèticTSV 1860 MünchenHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2009Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2008Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2007UE Cornellà YouthBarcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com