
Ilias Iliadis là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Tiểu sử Ilias Iliadis
Ilias Iliadis là tiền vệ người Greece, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Anagennisi Karditsa. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái, sinh ngày 21/03/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 208 phút thi đấu, gồm 2 trận ở Hạng 2 Hy Lạp và 1 trận ở Greek Cup. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi cầu thủ chuyển từ Free player đến Anagennisi Karditsa vào ngày 11/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/02/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/11/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Free player | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | PFK Montana | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Pirin Blagoevgrad | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | Free player | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Montreal Impact | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2024 | Atletico Ottawa | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 07/08/2024 | Montreal Impact | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Ottawa | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Montreal Impact | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Panathinaikos B | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos B | Chuyển nhượng | — |