
Ilias Bronkhorst là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
1/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 17 | 1 | 72% | 57% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/405 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/28 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/44 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/111 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/39 | 1 | 8/13 | V | 6,77 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/31 | 2 | 7/14 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 3 | 6/9 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/8 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 6/8 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/63 | 0 | 6/8 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/41 | 1 | 7/14 | — | 6,48 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 5/9 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 8/13 | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/43 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 425 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Excelsior SBV | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Dordrecht | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | NEC Nijmegen | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Telstar | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koninklijke HFC Haarlem | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Koninklijke HFC U21 | Koninklijke HFC Haarlem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Koninklijke HFC U19 | Koninklijke HFC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực50