
Ilias Breugelmans là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 64% | 1 | 0 | 7,13 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/235 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 5/7 | — | 7,16 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 2 | 3/3 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 4/7 | — | 7,49 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 4/7 | V | 6,05 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 7/12 | — | 7,84 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/49 | 0 | 6/9 | — | 7,76 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | V | 5,87 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 3 | 5/12 | — | 6,77 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 2 | 5/10 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/01/2024 | 23 | — |
| 13/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | MVV Maastricht | FCV Dender EH | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2025 | Oud-Heverlee Leuven u23 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong KV Mechelen | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Helmond Sport | Jong KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Jong KV Mechelen | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực53