
Ilias Alhaft là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 271 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 4/9 | — | 5,89 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 24 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | True Bangkok United | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Cambuur Leeuwarden | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Free player | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Artsakh | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2023 | Almere City FC | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Sparta Rotterdam | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực38