
Ilias Akhomach Chakkour
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Ilias Akhomach Chakkour là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/30 | 0 | 5/9 | — | 6,61 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 2 | 4/11 | — | 6,42 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 9/12 | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 63 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/29 | 1 | 4/12 | V | 7,53 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 16 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Rayo Vallecano | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Villarreal CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | FC Barcelona Atlètic | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Gimnastic Manresa Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Barcelona Youth | Club Gimnastic Manresa Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật67
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực45