Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilhan Depe

SakaryasporTiền đạoTUR
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ilhan Depe là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sakaryaspor.

Tiểu sử Ilhan Depe

Ilhan Depe là tiền đạo của câu lạc bộ Sakaryaspor, mang quốc tịch Turkey và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Turkish Second League với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 384 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Bursaspor sang Sakaryaspor vào ngày 01/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6546810200——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilhan Depe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20111850 nghìn €
08/01/20121975 nghìn €
09/06/201219150 nghìn €
01/06/201320200 nghìn €
19/01/201421300 nghìn €
30/06/201421400 nghìn €
25/01/201522550 nghìn €
24/06/201522600 nghìn €
11/02/201825550 nghìn €
28/05/201825800 nghìn €
03/01/201926800 nghìn €
03/06/201926500 nghìn €
03/10/201927750 nghìn €
02/01/202027750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
03/08/202027600 nghìn €
22/12/202028500 nghìn €
22/03/202128300 nghìn €
01/06/202128250 nghìn €
16/01/202229250 nghìn €
09/06/202229275 nghìn €
04/01/202330150 nghìn €
25/06/202330150 nghìn €
28/12/202331150 nghìn €
02/06/202431175 nghìn €
26/09/202432—
04/01/202633100 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €
08/10/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026BursasporSakaryasporChuyển nhượng—
28/07/2024Hekimoglu TrabzonBursasporChuyển nhượng—
10/01/2024BucasporHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
07/09/2022DenizlisporBucasporChuyển nhượng—
30/08/2021Altay Spor KulubuDenizlisporChuyển nhượng—
28/01/2021KayserisporAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
06/09/2020KasimpasaKayserisporChuyển nhượng—
08/01/2018Kardemir KarabüksporKasimpasaChuyển nhượng—
22/07/2015BalikesirsporKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
30/06/2013Bursaspor U21BalikesirsporChuyển nhượng—
29/06/2013InegolsporBursaspor U21Cho mượn—
12/08/2012Bursaspor U21InegolsporChuyển nhượng—
29/06/2012SanliurfasporBursaspor U21Cho mượn—
23/08/2011Bursaspor U21SanliurfasporChuyển nhượng—
30/06/2009Bursaspor YouthBursaspor U21Chuyển nhượng—
31/08/2005TSE Arabayatagi Spor YouthBursaspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
  • Kỹ thuật66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com