
Ilhami Sirachan Nas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Adana 01 FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/02/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Galatasaray | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kahramanmaras Istiklal Spor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Galatasaray | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Boluspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Galatasaray | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Umraniyespor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Galatasaray | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Ankaraspor FK | Galatasaray | Hết hạn mượn 0.3365M € | 336 nghìn € |
| 29/06/2022 | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Ankaraspor FK | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Ankaraspor U19 | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sincan Belediyesi Ankaraspor Youth | Ankaraspor U19 | Chuyển nhượng | — |