Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilhami Sirachan Nas

Adana 01 FKTiền vệTUR
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ilhami Sirachan Nas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Adana 01 FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—203000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20201825 nghìn €
29/12/20201850 nghìn €
30/05/20211875 nghìn €
13/02/20221950 nghìn €
19/06/202220100 nghìn €
04/01/202320100 nghìn €
25/06/202321150 nghìn €
19/10/202321150 nghìn €
28/12/202321175 nghìn €
25/03/202421375 nghìn €
12/06/202421500 nghìn €
15/10/202422400 nghìn €
08/01/202522375 nghìn €
01/04/202522375 nghìn €
24/06/202523350 nghìn €
08/10/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026GalatasarayAdana 01 FKChuyển nhượng—
29/06/2026Kahramanmaras Istiklal SporGalatasarayCho mượn—
10/09/2025GalatasarayKahramanmaras Istiklal SporChuyển nhượng—
29/06/2025BolusporGalatasarayCho mượn—
25/08/2024GalatasarayBolusporChuyển nhượng—
29/06/2024UmraniyesporGalatasarayCho mượn—
29/08/2023GalatasarayUmraniyesporChuyển nhượng—
11/08/2023Ankaraspor FKGalatasarayHết hạn mượn 0.3365M €336 nghìn €
29/06/2022Sivas Dort Eylul BelediyesporAnkaraspor FKCho mượn—
24/01/2021Ankaraspor FKSivas Dort Eylul BelediyesporChuyển nhượng—
29/01/2020Ankaraspor U19Ankaraspor FKChuyển nhượng—
30/06/2019Sincan Belediyesi Ankaraspor YouthAnkaraspor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com