
Ilay Feingold
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Ilay Feingold là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
906Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
906Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 10 | 906 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 87% | 52% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 906 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/479 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/39 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/96 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 1 | 3/8 | — | 7,26 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 4/8 | V | 6,28 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | — | — | 6,62 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 2/4 | V | 5,85 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 6/6 | 3 | 4/4 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực42