
Ilario Monterisi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Tiểu sử Ilario Monterisi
Ilario Monterisi là hậu vệ 24 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Frosinone và mang quốc tịch Italy. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 431 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60, gồm 6 trận Serie A và 1 trận Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 3,0 triệu € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 341 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/85 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/4 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 2 | 8/12 | — | 7,11 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 3 | 4/9 | — | 7,45 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 3/6 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/8 | — | 6,14 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 3/5 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/10/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2024 | 22 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực59