
Ilario Iotti là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.
Tiểu sử Ilario Iotti
Ilario Iotti là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Pro Vercelli, quốc tịch Italy, sinh ngày 10/05/1995 và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại Serie C với 809 phút thi đấu và điểm trung bình 6,03. Cao 169 cm, nặng 66 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ Triestina đến Pro Vercelli vào ngày 29/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 899 | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 85% | 45% | 2 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/463 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/70 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/81 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 39
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Lecco | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/38 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 40/51 | 0 | 2/7 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/44 | 0 | 4/6 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Giana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/60 | 4 | 5/10 | V | 6,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/51 | 2 | 2/6 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/47 | 2 | 6/9 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Treviso | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/34 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/36 | 3 | 6/13 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/49 | 1 | 5/10 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/53 | 3 | 5/11 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/11/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/04/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/07/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | Triestina | Pro Vercelli | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Pro Vercelli | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Fermana | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ascoli | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SSD Monticelli Calcio | Ascoli | Cho mượn | — |
| 21/08/2016 | Ascoli | SSD Monticelli Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Fermana | Ascoli | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | Ascoli | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Societa Sportiva Matelica Calcio | Ascoli | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Ascoli | Societa Sportiva Matelica Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ascoli U19 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ascoli Youth | Ascoli U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực30