
Ilano Silva Timas là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 223 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79% | 23% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/26 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/15 | 3 | 3/9 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/8 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | MVV Maastricht | Excelsior SBV | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 23/07/2024 | Excelsior Maassluis | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VV Smitshoek Barendrecht | Excelsior Maassluis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Excelsior Maassluis | VV Smitshoek Barendrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Excelsior Maassluis U21 | Excelsior Maassluis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Excelsior Maassluis U19 | Excelsior Maassluis U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực38