
Ilaldin Abdugheni
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ilaldin Abdugheni là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
850Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 6 | 850 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 79% | 44% | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/348 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/85 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 39
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Dalian Yingbo B | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Changchun Xidu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Second | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/17 | 1 | 5/8 | V | 6,16 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 7,24 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 3/11 | V | 6,16 |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 3/8 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 06/03/2023 | 21 | — |
| 21/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 20/03/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | Shenzhen Jixiang | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Quanzhou Yassin | Shenzhen Jixiang | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Dingnan United | Quanzhou Yassin | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Quanzhou Yassin | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2023 | Jingchuan Wenhui | Quanzhou Yassin | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2022 | Yanbian Longding | Jingchuan Wenhui | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Jiangxi FA | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |