Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Varela Parra

UD IbizaTiền đạoESP
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Iker Varela Parra là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—632691009381%32%105,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 5,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/80 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/37 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Varela Parra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BT 1-029001006/702/3—6,50
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaB 0-222001005/600/4V6,10
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFB 1-224001005/603/4—6,40
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 2-0730021118/2104/13—6,60
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 2-1600010214/1812/8—7,01
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFB 2-3611032317/2211/5——
24/05/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-1dự bị00000—0———
12/04/2026La Liga 2vs CastellonH 2-2dự bị00000—0———
06/04/2026La Liga 2@ Real ZaragozaT 2-122000015/511/4V6,48
01/04/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232025 nghìn €
12/10/20232050 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
25/03/202421200 nghìn €
23/06/202421300 nghìn €
17/12/202421300 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €
29/12/202522300 nghìn €
21/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Athletic Bilbao BUD IbizaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2026MirandesAthletic Bilbao BCho mượn—
21/07/2025Athletic Bilbao BMirandesChuyển nhượng—
30/06/2023CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/01/2022Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2020Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com