
Iker Undabarrena
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Iker Undabarrena là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 2 | 242 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 60% | 2 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/137 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 1/1 | — | 7,15 |
| 12/07/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | V | 5,94 |
| 05/07/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,94 |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 6,98 |
| 21/04/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/08/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/11/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 13/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Free Player | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2024 | CD Leganes | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | CD Tondela | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Sabadell | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Tenerife | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Athletic Bilbao B | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Athletic Bilbao U18 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực47