Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Muñoz Cameros

CA OsasunaTiền vệESP
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Iker Muñoz Cameros là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—865540004182%47%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/319 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
21/45 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/63 (47%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Muñoz Cameros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Racing SantanderT 2-0670020122/2816/9—6,56
11/10/2026La Liga@ Real BetisB 2-511000009/1111/1—5,79
19/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1900000226/3803/13—6,65
17/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-4dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 0-2900011058/6607/11—6,59
06/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 2-5900000058/6807/14—6,66
01/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0710000023/3312/8V6,17
28/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-1450010030/3301/2—6,77
25/08/2026La Ligavs LevanteH 0-0900000137/4213/5—6,67
18/05/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 1-2320011022/2301/6V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20211850 nghìn €
29/12/20211950 nghìn €
28/06/202219100 nghìn €
28/12/202220200 nghìn €
23/03/202320250 nghìn €
29/06/202320500 nghìn €
12/10/2023215,0 triệu €
21/12/2023214,0 triệu €
06/06/2024215,0 triệu €
26/12/2024223,0 triệu €
08/06/2025223,0 triệu €
11/12/2025232,0 triệu €
04/06/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
30/06/2021Osasuna U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2018CA Osasuna YouthOsasuna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com