
Iker Moreno là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 788 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 49% | 1 | 1 | 5,92 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 26% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/329 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/71 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/101 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 3 | 4/6 | — | 5,59 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 4/9 | V | 6,02 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 4 | 5/7 | — | 6,77 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 2/2 | — | 6,73 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/10 | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 3 | 3/7 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 4/8 | — | 6,66 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/5 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico San Luis | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Puebla | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Atletico San Luis | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atletico Ottawa | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 18/03/2025 | Atletico San Luis | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club America U19 | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético de San Luis U17 | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queretaro FC U17 | Atlético de San Luis U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Querétaro FC Youth | Queretaro FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực48