Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Hernandez

CalahorraTiền đạoESP
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Iker Hernandez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Calahorra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—6650600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: —2015: 300 nghìn €2015: —2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20132025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201319500 nghìn €
11/07/201420—
30/06/201521300 nghìn €
24/08/201521—
31/07/201622500 nghìn €
01/02/201722300 nghìn €
29/06/201723200 nghìn €
31/12/201723200 nghìn €
29/05/201824250 nghìn €
18/03/202126250 nghìn €
29/06/202127300 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
20/03/202227250 nghìn €
28/06/202228250 nghìn €
14/11/202228150 nghìn €
19/10/20232975 nghìn €
25/03/202429100 nghìn €
23/06/202430100 nghìn €
17/12/202430100 nghìn €
24/06/202531100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Palencia CFUD Santa MartaChuyển nhượng—
07/07/2025CD IzarraPalencia CFChuyển nhượng—
30/06/2024CalahorraCD IzarraChuyển nhượng—
31/12/2023VestriCalahorraChuyển nhượng—
01/08/2023CD Ibiza Islas PitiusasVestriChuyển nhượng—
16/01/2023Santiago WanderersCD Ibiza Islas PitiusasChuyển nhượng—
30/06/2022UD MelillaSantiago WanderersChuyển nhượng—
27/01/2021Royal Pari FCUD MelillaChuyển nhượng—
03/01/2020Gualberto Villarroel Deportivo San JoséRoyal Pari FCChuyển nhượng—
30/01/2019BolivarGualberto Villarroel Deportivo San JoséChuyển nhượng—
31/12/2018Den BoschBolivarChuyển nhượng Free—
30/08/2018Burgos CFDen BoschChuyển nhượng Free—
09/08/2017Athletic Bilbao BBurgos CFChuyển nhượng Free—
30/06/2016Real Sociedad BAthletic Bilbao BChuyển nhượng Free—
29/06/2016Barakaldo CFReal Sociedad BCho mượn—
13/08/2015Real Sociedad BBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2012Real Sociedad U19Real Sociedad BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com