
Iker Hernandez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Calahorra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 506 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/07/2014 | 20 | — |
| 30/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/08/2015 | 21 | — |
| 31/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/03/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Palencia CF | UD Santa Marta | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | CD Izarra | Palencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Calahorra | CD Izarra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Vestri | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | CD Ibiza Islas Pitiusas | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Santiago Wanderers | CD Ibiza Islas Pitiusas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Melilla | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Royal Pari FC | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Bolivar | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Den Bosch | Bolivar | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2018 | Burgos CF | Den Bosch | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/08/2017 | Athletic Bilbao B | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Real Sociedad B | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Barakaldo CF | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Real Sociedad B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |