
Iker Benito Sánchez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
374Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 374 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 72% | 41% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/118 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/46 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 11/18 | 0 | 6/10 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 4/8 | — | 7,09 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 4/8 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 8,11 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 2 | 3/7 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/5 | V | 6,02 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/03/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,4 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | CA Osasuna | Queretaro FC | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 29/06/2025 | Mirandes | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | CA Osasuna | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Andorra CF | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | CA Osasuna | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Pamplona U19 | Osasuna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật65
- Tư duy59
- Sức mạnh52
- Thể lực49