
Ijiel Cesar Protti
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Ijiel Cesar Protti là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Rafaela.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
255Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 13 | 1 | 196 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,12 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/04/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 475 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 525 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 14/05/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.