
Iiro Mendolin là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.116Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2116Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 28 | 24 | 2.116 | 1 | 0 | 1 | 23 | 5 | 80% | 52% | 3 | 0 | 6,52 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 5 | 5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.116 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 696/868 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/80 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 136/259 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 99
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Liiga Cup · 5 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 2/8 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/34 | 4 | 6/10 | — | 6,48 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 2/5 | — | 7,04 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 4/5 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 3 | 6/12 | — | 6,28 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 0 | 4/9 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 4/6 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/37 | 1 | 7/13 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 6/14 | — | 6,01 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 5/8 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Groningen U19 | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Groningen U18 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | FC Inter Turku U18 | FC Groningen U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực49