
Iiro Järvinen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 10 | 4 | 295 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 30% | 2 | 0 | 5,80 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/111 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/39 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/5 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/5 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/10/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/10/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/04/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/10/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/10/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/05/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/09/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực36