
Ihab Goudani là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 480 | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 80% | 53% | 3 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/225 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/78 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ RFC Seraing | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 3 | 8/11 | V | 5,75 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 1/8 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 2/3 | V | 6,45 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Jong Genk | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 45/54 | 3 | 14/21 | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Francs Borains | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/30 | 2 | 9/15 | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ RSCA Futures | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 32/42 | 1 | 4/9 | — | 6,73 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/36 | 0 | 4/11 | V | 6,28 |