
Igor Žofčák là tiền vệ 43 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Michalovce.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2006 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/10/2007 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/03/2009 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/07/2010 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/06/2011 | 28 | 750 nghìn € |
| 22/01/2012 | 28 | 850 nghìn € |
| 15/06/2012 | 29 | 725 nghìn € |
| 09/12/2012 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/06/2013 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2014 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/12/2014 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/12/2016 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 34 | 225 nghìn € |
| 27/12/2017 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/07/2018 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 35 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 36 | 200 nghìn € |
| 14/12/2019 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 37 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 37 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 38 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 38 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 39 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 39 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 40 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 40 | 50 nghìn € |
| 06/06/2024 | 41 | 25 nghìn € |
| 26/12/2024 | 41 | 25 nghìn € |
| 10/03/2025 | 41 | 10 nghìn € |
| 19/06/2025 | 42 | 10 nghìn € |
| 30/06/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.