Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Yurganov

Fakel VoronezhHậu vệRUS
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Igor Yurganov là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
654Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—754740001080%58%006,52
Cúp Nga2026-2027—3318000000——102,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/245 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/42 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
11
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/48 (58%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Yurganov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 2-2900000010/1926/16—6,28
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-14000000/101/2—6,56
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-026000007/1102/2—6,60
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-29000000—0——6,10
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1840000023/3103/6—6,45
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0900000047/6013/5—7,05
05/08/2026Cúp Ngavs Dynamo MoscowB 0-19000000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 2-3900010026/3307/11—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20131925 nghìn €
26/12/20162350 nghìn €
19/12/201825700 nghìn €
13/06/201925850 nghìn €
22/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
28/07/202026650 nghìn €
28/12/202027650 nghìn €
23/05/202127700 nghìn €
28/12/2021281,0 triệu €
01/06/2022281,0 triệu €
20/11/2022281,0 triệu €
13/06/202329800 nghìn €
12/12/202330600 nghìn €
03/06/202430700 nghìn €
11/12/202431700 nghìn €
03/06/202531500 nghìn €
02/12/202531500 nghìn €
24/05/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/02/2024FC SochiFakel VoronezhChuyển nhượng—
29/06/2021Baltika KaliningradFC SochiCho mượn—
06/10/2020FC SochiBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/07/2020FK Tambov-MFC SochiCho mượn—
02/02/2020FC SochiFK Tambov-MChuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo St. Petersburg (-2018)FC SochiChuyển nhượng—
31/12/2016Volgar-Gazprom AstrachanDinamo St. Petersburg (-2018)Chuyển nhượng—
02/08/2016FC Avangard KurskVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
30/06/2015Sibir-2 Novosibirsk (- 2019)FC Avangard KurskChuyển nhượng—
30/06/2013FK NovokuznetskSibir-2 Novosibirsk (- 2019)Chuyển nhượng—
29/06/2013FC Irtysh OmskFK NovokuznetskCho mượn—
31/12/2012FK NovokuznetskFC Irtysh OmskChuyển nhượng—
31/12/2010FK Novokuznetsk Youth (-2021)FK NovokuznetskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh74
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com