
Igor Tymonyuk là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Lida.
Tiểu sử Igor Tymonyuk
Igor Tymonyuk là hậu vệ thi đấu cho FK Lida và mang quốc tịch Belarus. Sinh ngày 31/03/1994, cầu thủ 32 tuổi này cao 186 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Igor Tymonyuk có 23 trận ra sân, ghi 5 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2022). Hợp đồng với FK Lida có thời hạn đến 30/12/2026, sau khi chuyển đến từ FC Saturn Ramenskoe vào 25/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
90Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
5,00Bàn/90 phút
18Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Belarusian First League | 2026 | — | 23 | 23 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Belarusian First League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/08/2019 | 25 | — |
| 27/03/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/07/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/07/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 06/08/2025 | 31 | — |
| 28/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | FC Saturn Ramenskoe | FK Lida | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Slutsksakhar Slutsk | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2025 | FC Belshina Babruisk | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2024 | Dinamo Brest | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Slavia Mozyr | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2020 | Rukh Brest (- 2022) | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | Slavia Mozyr | Rukh Brest (- 2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Mashal Muborak | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dinamo Brest | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dynamo Brest II | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |