Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Shatskiy

37Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Igor Shatskiy là thủ môn 37 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Shakhtyor Karagandy.

Tiểu sử Igor Shatskiy

Igor Shatskiy là thủ môn của câu lạc bộ FC Shakhtyor Karagandy, người Kazakhstan, sinh ngày 11/05/1989 và hiện 37 tuổi. Chiều cao 185 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, Igor Shatskiy có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại Kazakhstan Division 1. Mức giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 800 nghìn € (2019), và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Division 12026—1190000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201526200 nghìn €
13/12/201627300 nghìn €
03/12/201728500 nghìn €
30/06/201829500 nghìn €
27/12/201829500 nghìn €
12/06/201930700 nghìn €
27/12/201930800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
14/09/202031750 nghìn €
10/12/202031500 nghìn €
10/06/202132300 nghìn €
29/11/202132400 nghìn €
09/06/202233450 nghìn €
24/11/202233600 nghìn €
05/06/202334600 nghìn €
14/11/202334600 nghìn €
25/06/202435500 nghìn €
13/11/202435450 nghìn €
16/06/202536300 nghìn €
05/11/202536200 nghìn €
22/02/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Thể lực21
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 223
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com