
Igor Radrezza là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Clodiense.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/05/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/09/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/11/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2025 | Free Player | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Spal | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2024 | Padova | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | A.C. Reggiana 1919 | Padova | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 16/07/2019 | A.C. Crema 1908 | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2018 | ACD Campodarsego | A.C. Crema 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | Renate AC | ACD Campodarsego | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/01/2015 | Monza | Renate AC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2014 | Padova | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Castiglione | Padova | Cho mượn | — |
| 19/07/2012 | Padova Primavera | FC Castiglione | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Padova U19 | Padova Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực46