
Igor Pocek là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Bokelj Kotor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 259 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 259 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 19/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2023 | Mornar | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Zlatibor Cajetina | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Bokelj Kotor | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | FK Sutjeska Niksic | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | Jedinstvo Bijelo Polje | FK Sutjeska Niksic | Cho mượn | — |
| 03/02/2019 | FK Sutjeska Niksic | Jedinstvo Bijelo Polje | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | OSK Igalo | FK Sutjeska Niksic | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | FK Sutjeska Niksic | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Ibar Rozaje | FK Sutjeska Niksic | Cho mượn | — |
| 01/08/2017 | FK Sutjeska Niksic | FK Ibar Rozaje | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | FK Ibar Rozaje | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Mladost Doboj Kakanj | FK Ibar Rozaje | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | Unknown | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Mogren Budva | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | FK Berane | Mogren Budva | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | FK Sutjeska Niksic | FK Berane | Chuyển nhượng | — |