Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Plastun

KAS EupenHậu vệUKR
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Igor Plastun là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo KAS Eupen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—665061006288%58%205,73
Cúp Quốc gia Bỉ——2215910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/380 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/49 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/50 (58%)
Không chiến thắng / thua
15 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 159 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Plastun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 2-0900000069/7412/3—7,52
20/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 3-1900020127/3914/8—6,07
14/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-1900000091/9619/13V6,84
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtT 1-0560000031/3213/4——
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenB 1-2900021148/6017/16—6,56
15/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkT 4-1901021071/7914/6V7,36
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeB 1-2730010046/4916/8—6,48
11/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkH 3-3900010046/4818/17V6,04
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtT 1-0900010062/6445/8—7,66
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 0-0280000015/1702/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 900 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,1 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/2012221,2 triệu €
29/06/2014231,2 triệu €
24/12/201424900 nghìn €
06/06/201524800 nghìn €
16/12/201525800 nghìn €
31/07/2016251,1 triệu €
27/01/2017261,2 triệu €
22/08/2017271,2 triệu €
08/02/2018271,2 triệu €
10/09/2018282,2 triệu €
26/12/2018282,0 triệu €
09/06/2019281,5 triệu €
12/09/2019292,0 triệu €
12/12/2019292,5 triệu €
29/03/2020293,0 triệu €
07/04/2020292,4 triệu €
15/10/2020302,2 triệu €
03/01/2021301,8 triệu €
16/03/2021301,5 triệu €
06/06/2021301,2 triệu €
13/10/2021311,8 triệu €
07/12/2021311,5 triệu €
04/04/2022311,2 triệu €
30/05/2022311,0 triệu €
27/11/202232800 nghìn €
04/06/202332700 nghìn €
19/12/202333500 nghìn €
25/06/202433450 nghìn €
13/11/202434400 nghìn €
23/04/202534250 nghìn €
17/12/202535200 nghìn €
29/04/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com