
Igor Plastun là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 506 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 88% | 58% | 2 | 0 | 5,73 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/380 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/49 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 2/3 | — | 7,52 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/39 | 1 | 4/8 | — | 6,07 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/96 | 1 | 9/13 | V | 6,84 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 3/4 | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/60 | 1 | 7/16 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 71/79 | 1 | 4/6 | V | 7,36 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 6/8 | — | 6,48 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 8/17 | V | 6,04 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/64 | 4 | 5/8 | — | 7,66 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/12/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/12/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/07/2016 | 25 | 1,1 triệu € |
| 27/01/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/02/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2018 | 28 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 30 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 07/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/04/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 13/11/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực52