
Igor Paixão là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 457 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 63% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/166 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/69 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/40 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 2 | 0 | 24/33 | 0 | 2/6 | — | 7,33 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 23/29 | 2 | 6/9 | — | 7,15 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 9/17 | — | 6,68 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 5,86 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/37 | 0 | 7/16 | V | 6,54 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/32 | 1 | 5/15 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 1 | 5/11 | — | 6,80 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/21 | 2 | 5/13 | V | 7,73 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Athletic Club | T 3-1 | 69 | 1 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11/16 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 02/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/08/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 14,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 17,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 35,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật67
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực50