
Igor Obukhov là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
4Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,00 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 57% | — | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/35 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/35 | 0 | — | — | 6,94 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/04/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/10/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/10/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Khimki | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Khimki | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 30/06/2022 | Rotor Volgograd | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | SKA Khabarovsk | Rotor Volgograd | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 30/06/2020 | Zenit 2 St. Petersburg | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SKA Khabarovsk | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Zenit 2 St. Petersburg | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tyumen | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 13/07/2018 | Zenit 2 St. Petersburg | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Arsenal Tula | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Zenit 2 St. Petersburg | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Tyumen | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Zenit 2 St. Petersburg | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |