Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Obukhov

Fakel VoronezhThủ mônRUS
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Igor Obukhov là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
4Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—33180000——002,00
Ngoại hạng Nga2026-2027—119040057%—006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,00

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/35 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Obukhov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-19040020/350——6,94
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-5dự bị000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 1-3dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1dự bị000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-290000—0——6,00
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1dự bị000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0dự bị000—0———
05/08/2026Cúp Ngavs Dynamo MoscowB 0-190000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20121625 nghìn €
24/08/20151975 nghìn €
16/01/201619150 nghìn €
20/04/20161950 nghìn €
27/10/201620100 nghìn €
31/05/201721200 nghìn €
05/12/201721300 nghìn €
05/06/201822300 nghìn €
14/10/201822350 nghìn €
19/12/201822350 nghìn €
13/06/201923300 nghìn €
22/12/201923375 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
28/06/202024325 nghìn €
28/12/202024350 nghìn €
01/06/202125300 nghìn €
06/12/202125350 nghìn €
29/05/202226300 nghìn €
07/12/202226400 nghìn €
18/06/202327350 nghìn €
29/11/202327600 nghìn €
13/06/202428600 nghìn €
11/12/202428500 nghìn €
03/06/202529400 nghìn €
02/12/202529350 nghìn €
24/03/202629450 nghìn €
24/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KhimkiFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2023Neftekhimik NizhnekamskKhimkiHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
30/06/2022Rotor VolgogradNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
27/01/2021SKA KhabarovskRotor VolgogradHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
30/06/2020Zenit 2 St. PetersburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2020SKA KhabarovskZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
30/06/2019Zenit 2 St. PetersburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2019TyumenZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
13/07/2018Zenit 2 St. PetersburgTyumenChuyển nhượng—
29/06/2018Arsenal TulaZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
31/12/2017Zenit 2 St. PetersburgArsenal TulaChuyển nhượng—
30/12/2017TyumenZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
31/12/2016Zenit 2 St. PetersburgTyumenChuyển nhượng—
30/06/2013Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2012Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com