
Igor Milioransa là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 41% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/70 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 3/5 | — | 6,48 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 2/7 | V | 5,93 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực42