
Igor Medynskyi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.
Tiểu sử Igor Medynskyi
Igor Medynskyi thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Obolon Kyiv, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 03/01/1993 và hiện 33 tuổi. Chiều cao 173 cm, cân nặng 66 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại Ngoại hạng Ukraine, 145 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất là 300 nghìn € (2021). Hợp đồng đến 29/06/2027 sau lần chuyển nhượng từ NK Karlovac 1919 vào ngày 02/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,56 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/01/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2023 | NK Karlovac 1919 | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Obolon Kyiv | NK Karlovac 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | FC Poltava (-2018) | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | FC Sumy | FC Poltava (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Cherkaskyi Dnipro | FC Sumy | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2015 | FC Ternopil ( -2018) | Cherkaskyi Dnipro | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2014 | Dynamo-2 Kyiv | FC Ternopil ( -2018) | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2010 | FC Ternopil ( -2018) | Dynamo-2 Kyiv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực29