
Igor Matheus Liziero Pereira
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Igor Matheus Liziero Pereira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 338 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/184 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/55 | 2 | 3/7 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 4 | 6/10 | — | 6,93 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 31/37 | 4 | 7/16 | — | 6,59 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 7/10 | — | 6,65 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 5 | 7/11 | — | 6,87 |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 3 | 4/7 | — | 6,36 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 5 | 7/11 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 08/09/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 08/02/2021 | 23 | 2,3 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | São Paulo - SP | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Yverdon | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | São Paulo - SP | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Coritiba SAF - PR | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 09/02/2023 | São Paulo - SP | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Internacional - RS | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | São Paulo - SP | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật66
- Tư duy55
- Sức mạnh53
- Thể lực52