
Igor Lichnovsky
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Igor Lichnovsky là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 3 | 1 | 151 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 83% | 0 | 0 | 7,18 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/117 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/77 | 1 | 6/8 | — | 7,74 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 7,96 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 2/2 | — | 5,84 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ CHDC Congo | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,21 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 3/3 | — | 7,23 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 6/11 | V | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/02/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/07/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/01/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/04/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Karagumruk | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Club America | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Tigres UANL | Club America | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Club America | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 12/09/2023 | Tigres UANL | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Al Shabab | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2020 | Cruz Azul | Al Shabab | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Necaxa | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Porto B | Necaxa | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2017 | Real Valladolid CF | Porto B | Cho mượn | — |
| 01/08/2016 | Porto B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sporting Gijon | Porto B | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Porto B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Universidad de Chile | Porto B | Hết hạn mượn 1.837M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2011 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh75
- Thể lực64