
Igor là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.159Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/22Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 14 | 1.159 | 0 | 0 | 1 | 22 | 1 | 69% | 41% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.159 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/439 (69%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 27/124 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/75 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/143 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 60
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 330
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 24/35 | 2 | 6/11 | — | 6,89 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 2/8 | — | 6,25 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 2 | 7/13 | — | 6,42 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/34 | 0 | 2/10 | — | 6,31 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/29 | 3 | 6/13 | V | 5,22 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 23/33 | 0 | 0/6 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/27 | 1 | 5/9 | — | 6,31 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/43 | 0 | 2/8 | V | 6,25 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/5 | — | 5,32 |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/27 | 3 | 4/10 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Java United FC | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Vila Nova | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ponte Preta | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Ceara | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Avaí FC | Ceara | Cho mượn | — |
| 02/04/2023 | Ceara | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Ceara | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | Ceara | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2021 | Esporte Clube Juventude | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | Coritiba SAF - PR | Esporte Clube Juventude | Cho mượn | — |
| 24/03/2021 | Esporte Clube Juventude | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CE Lajeadense | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Águia de Marabá FC | CE Lajeadense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Nautico U20 | Águia de Marabá FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Auto Esporte Clube | Nautico U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Corinthians U20 | Auto Esporte Clube | Cho mượn | — |
| 31/03/2017 | Auto Esporte Clube | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực38