Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Kotsyumaka

SC PoltavaHậu vệUKR
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Igor Kotsyumaka là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—9660300000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Kotsyumaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-09000000—0——6,20
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-28300000—0——6,10
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-44600000—0——5,40
01/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 3-39010000—0—V6,65
24/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-29000000—0——6,30
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-19000000—0——6,90
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-41200000—0——5,30
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-39000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: —2021: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20172150 nghìn €
01/12/20182325 nghìn €
15/06/20192425 nghìn €
17/08/20202525 nghìn €
13/01/202125—
26/07/20212625 nghìn €
10/12/20232875 nghìn €
05/06/20242975 nghìn €
16/12/20242975 nghìn €
09/06/202530150 nghìn €
09/09/202530100 nghìn €
17/12/202530100 nghìn €
01/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Skoruk Tomakivka ( -2023)SC PoltavaChuyển nhượng—
03/02/2022KryvbasSkoruk Tomakivka ( -2023)Chuyển nhượng—
30/12/2021Peremoga DniproKryvbasCho mượn—
19/08/2021KryvbasPeremoga DniproChuyển nhượng—
30/06/2021FC Inhulets PetroveKryvbasChuyển nhượng—
29/06/2021KryvbasFC Inhulets PetroveCho mượn—
31/07/2020FC Inhulets PetroveKryvbasChuyển nhượng—
30/07/2020Girnyk Kryvyi RigFC Inhulets PetroveCho mượn—
01/07/2019FC Inhulets PetroveGirnyk Kryvyi RigChuyển nhượng—
30/06/2018Ingulets-2 PetroveFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
30/06/2017FC Inhulets PetroveIngulets-2 PetroveChuyển nhượng—
11/07/2016VeresFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
18/02/2016Skala Morshyn (- 2018)VeresChuyển nhượng—
30/06/2013Free playerSkala Morshyn (- 2018)Chuyển nhượng—
30/06/2012Dnipro Dnipropetrovsk U17Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com