Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Jesus

Los Angeles FCTiền vệBRA
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Igor Jesus là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Los Angeles FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—632540000090%47%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/162 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Jesus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-1580000029/3225/7—7,15
15/10/2026MLSvs Austin FCT 3-1630000033/3612/6—6,42
11/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 1-1450000234/3700/2V6,93
27/09/2026MLS@ FC DallasB 0-1140000012/1411/1—6,24
13/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityB 1-3450000020/2001/4—6,30
10/09/2026MLSvs New York Red BullsT 2-0290000019/2301/1—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202320150 nghìn €
10/12/2023201,0 triệu €
27/03/2024212,5 triệu €
16/06/2024213,0 triệu €
18/12/2024212,0 triệu €
16/04/2025223,5 triệu €
04/06/2025223,5 triệu €
10/12/2025223,5 triệu €
01/06/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com